Skip to content
WMJS
Nhật Bản Tìm Kiếm Gì Về Bạn
Nhật Bản qua con số Tác giả Kei · Sinh ra và lớn lên tại Nhật Bản Cập nhật 21 phút đọc

Nhật Bản Tìm Kiếm Gì Về Bạn

Những điều bạn sẽ học được trong bài viết này:

  • Google Trends tiết lộ gì về sự tò mò, mối lo ngại, và một điều mà các tiêu đề báo hoàn toàn bỏ lỡ
  • 4.424 người Nhật đã nói gì với chính phủ về cảm nhận của họ khi người nước ngoài ngày càng tăng trong cộng đồng
  • Tại sao nhóm đông nhất không thù địch, không chào đón — họ chỉ đơn giản là chưa gặp bạn

0 → 12. Năm 2019, không ai ở Nhật Bản tìm kiếm "Tại sao người nước ngoài đến Nhật Bản." Đến năm 2025, đây là một trong những truy vấn tăng trưởng nhanh nhất trên Google Japan.

Nguoi Nhat thuc su nghi gi ve du khach? Khao sat chinh phu voi 4.424 nguoi va 6 nam du lieu Google Trends cho cau tra loi. Tim kiem 'overtourism' tang 10,8 lan, nhung 'ghet nguoi nuoc ngoai' hoan toan khong doi. Nhom lon nhat (47,3%) chua quyet dinh — khong thu dich, chi la chua gap ban. Va cac tim kiem to mo nhu 'tai sao nguoi nuoc ngoai den Nhat' dang tang nhanh gap 3 lan so voi phan nan.

Bạn chắc đã thấy những tiêu đề báo rồi. "Quá tải du lịch ở Nhật Bản." "Cấm du khách vào khu Geisha." "Lắp cổng chắn núi Phú Sĩ." Đọc những tin đó, bạn có thể tự hỏi: Nhật Bản có thực sự muốn mình đến không?

Chúng tôi cũng thắc mắc vậy. Nên thay vì đoán, chúng tôi nhìn vào dữ liệu — không phải khảo sát du khách, mà là những gì chính người Nhật đang tìm kiếm, nói, và báo cáo với chính phủ của họ về cảm nhận đối với du khách nước ngoài. Chúng tôi phân tích sáu năm dữ liệu Google Trends từ Nhật Bản (2019–2025) và một cuộc khảo sát toàn quốc của chính phủ với 4.424 công dân Nhật để tìm ra điều gì thực sự đang diễn ra đằng sau những tiêu đề đó.

Câu trả lời khiến chúng tôi bất ngờ. Đúng, lo ngại đang tăng. Nhưng một thứ khác cũng đang tăng — thứ mà các tiêu đề về quá tải du lịch không bao giờ nhắc đến.


Tóm Tắt Nhanh

Số Liệu Nói Gì Người Nhật Nói Gì
🟢 Điều bất ngờ "Tại sao người nước ngoài đến Nhật Bản" xuất hiện từ con số không và đang tăng mạnh — sự tò mò về du khách đang tăng nhanh gần gấp 3 lần so với phàn nàn về cách ứng xử "当たり前だと思ってたことが、実は奇跡だった" — "Điều chúng tôi coi là đương nhiên hóa ra lại là phép màu." Người Nhật đang khám phá lại chính nền văn hóa của mình qua đôi mắt của bạn.
🟡 Câu chuyện thực sự 47,3% người Nhật nói "Tôi chưa chắc" — nhóm đông nhất không thù địch cũng không chào đón. Họ chưa quyết định. Và 73,5% nói lý do không có bạn ngoại quốc đơn giản là "không có cơ hội." "助けたいけど英語が不安で…" — "Tôi muốn giúp, nhưng lo lắng về tiếng Anh..." Khoảng cách ở đây không phải sự thù địch. Mà là cây cầu chưa được xây.
🔴 Mối lo ngại Tìm kiếm "Quá tải du lịch" tăng vọt 10,8 lần kể từ 2019 — Nhật Bản thực sự lo lắng về áp lực hạ tầng "京都市民は自分たちが乗れないバスに市民税を払わされてます" — "Cư dân Kyoto đang đóng thuế thành phố cho xe buýt mà chính họ không thể lên." Nhưng sự tức giận nhắm vào hệ thống, không phải vào bạn.

Điều quan trọng nhất cần nhớ: Tìm kiếm "Ghét người nước ngoài" hoàn toàn không thay đổi kể từ 2019. Mối lo của Nhật Bản là về hạ tầng, không phải về bạn. Và sự tò mò của họ về bạn đang tăng nhanh hơn nỗi lo của họ.


Về Dữ Liệu

📊 Khảo sát chính phủ — Dữ liệu thái độ đến từ Khảo sát về Thái độ đối với Sự chung sống với Người nước ngoài của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh (Người trả lời Nhật Bản), một cuộc khảo sát toàn quốc với 4.424 công dân Nhật thực hiện tháng 10–11 năm 2023 qua thư và web. Chọn mẫu ngẫu nhiên từ Sổ đăng ký cư dân cơ bản. Báo cáo đầy đủ (PDF)

📈 Dữ liệu tìm kiếm — Dữ liệu Google Trends cho 16 từ khóa tiếng Nhật, giai đoạn tháng 1/2019 – tháng 1/2026, lọc theo Nhật Bản. Giá trị thể hiện mức độ quan tâm tìm kiếm tương đối (thang 0–100) trung bình hàng năm.

💬 Tiếng nói người Nhật — 372 phản hồi bằng tiếng Nhật thu thập từ các nền tảng công cộng trong sáu chủ đề. Không phải khảo sát khoa học — mà là tập hợp những gì người Nhật thực sự nói bằng chính lời của họ.


Phần 1: Nhật Bản Gõ Gì Vào Thanh Tìm Kiếm

Làn Sóng Bạn Đã Nghe

Hãy bắt đầu với điều bạn có thể đã đoán. Đúng — người Nhật ngày càng tìm kiếm nhiều hơn về các vấn đề liên quan đến du lịch.

Từ khóa (tiếng Nhật) Nghĩa 2019 2025 Thay đổi
オーバーツーリズム "Quá tải du lịch" 5.3 57.3 10,8×
インバウンド 問題 "Vấn đề du lịch inbound" 0.7 3.5 5,0×
迷惑 外国人 "Người nước ngoài gây phiền" 1.2 5.4 4,5×
外国人 マナー "Cách ứng xử người nước ngoài" 4.9 8.0 1,6×
Nguồn: Google Trends Japan, trung bình hàng năm của mức độ quan tâm tìm kiếm tương đối (thang 0–100), 2019 so với 2025.

"Quá tải du lịch" đã chuyển từ thuật ngữ chuyên ngành thành mối quan tâm phổ biến — tăng 10,8 lần. Tìm kiếm về cách ứng xử du khách gần như tăng gấp đôi. Đây là thật. Nhật Bản đang lo lắng.

Nhưng đây mới là chỗ thú vị.

Tín Hiệu Không Ai Ngờ Tới

Trong khi mối lo tăng lên, một thứ khác đang lặng lẽ bùng nổ trong thanh tìm kiếm của Nhật Bản:

Từ khóa (tiếng Nhật) Nghĩa 2019 2025 Thay đổi
外国人 なぜ日本に来る "Tại sao người nước ngoài đến Nhật" 0.0 12.1 Mới
外国人 なぜ日本 "Người nước ngoài — tại sao Nhật" 5.5 15.5 2,8×
外国人 文化 "Văn hóa người nước ngoài" 22.9 36.4 1,6×
Nguồn: Google Trends Japan, trung bình hàng năm, 2019 so với 2025.

"Tại sao người nước ngoài đến Nhật Bản" đúng nghĩa không tồn tại như một truy vấn tìm kiếm trước năm 2023. Rồi nó xuất hiện — và tăng vọt. Người Nhật không chỉ lo về đông đúc. Họ đang thật sự hỏi: Tại sao bạn yêu đất nước chúng tôi?

Và tìm kiếm "văn hóa người nước ngoài" tăng đều đặn từ 22,9 lên 36,4 — sự tăng trưởng lặng lẽ nhưng bền bỉ của sự tò mò về văn hóa.

Con Số Không Hề Nhúc Nhích

Bây giờ hãy nhìn vào đây:

Từ khóa (tiếng Nhật) Nghĩa 2019 2025 Thay đổi
外国人 嫌い "Ghét người nước ngoài" 3.1 2.9 0,9× (không đổi)
観光公害 "Ô nhiễm du lịch" 3.2 2.6 0,8× (không đổi)
Nguồn: Google Trends Japan, trung bình hàng năm, 2019 so với 2025.

Đây là con số mà các tiêu đề hoàn toàn bỏ lỡ.

Lo ngại về quá tải du lịch tăng vọt 10,8 lần. Nhưng "ghét người nước ngoài" không hề nhúc nhích. Thực ra nó còn giảm nhẹ, từ 3,1 xuống 2,9. Trong giai đoạn mà lượng du khách lập kỷ lục mọi thời đại 42,68 triệu người, khi cư dân Kyoto không thể lên xe buýt của chính thành phố mình, khi núi Phú Sĩ cần một cổng chắn vật lý — lượng tìm kiếm mang tính bài ngoại vẫn không đổi.

Sự bức xúc của Nhật Bản là thật. Nhưng nó nhắm vào hệ thống — hạ tầng, chính sách, thiết kế đô thị — chứ không nhắm vào bạn.

4.424 Người Nhật Đã Nói Gì Với Chính Phủ

Tìm kiếm Google tiết lộ hành vi. Nhưng khảo sát chính phủ tiết lộ thái độ. Cuối năm 2023, Cục Quản lý Xuất nhập cảnh Nhật Bản hỏi 4.424 công dân Nhật được chọn ngẫu nhiên — bằng thư, không phải trực tuyến — về cảm nhận khi người nước ngoài ngày càng tăng trong cộng đồng.

Câu trả lời Tỷ lệ
🟢 Chào đón ("tích cực" + "khá tích cực") 28,7%
🟡 Chưa quyết định ("không thể nói được") 47,3%
🔴 Không thoải mái ("khá tiêu cực" + "tiêu cực") 23,5%
Nguồn: Cục Quản lý Xuất nhập cảnh, Khảo sát về Thái độ đối với Sự chung sống với Người nước ngoài (Năm tài chính 2023), Q13, n=4.424

Nhóm đông nhất — gần một nửa — chọn "không thể nói được." Không thù địch. Không nhiệt tình. Chỉ... chưa quyết định. Và khi được hỏi tại sao họ không có bạn ngoại quốc, câu trả lời rất rõ ràng:

付き合う場やきっかけがないから "Vì không có cơ hội hay dịp nào để giao lưu."

73,5% đưa ra câu trả lời này. Không phải "Tôi không muốn." Không phải "Tôi thấy không thoải mái." Chỉ là: Tôi chưa có dịp.

Hiệu ứng thế hệ rất rõ ràng:

Nhóm tuổi "Chào đón" "Không thoải mái" "Chưa quyết định"
18–19 53,2% 8,5% 31,9%
20–24 33,9% 17,6% 39,8%
25–29 40,5% 22,1% 37,2%
50–54 26,3% 25,3% 47,5%
65–69 23,8% 14,7% 54,3%
80+ 14,7% 13,2% 57,4%
Nguồn: Khảo sát Chung sống ISA Năm tài chính 2023, Q13 phân tích chéo theo tuổi, n=4.424

Trong nhóm 18–19 tuổi, đa số chào đón thêm người nước ngoài. Trong nhóm 80+, nhóm đông nhất (57,4%) chỉ nói "Tôi chưa chắc." Sự chuyển đổi thế hệ rõ ràng — nhưng ngay cả ở những người Nhật lớn tuổi, nốt chủ đạo không phải thù địch. Mà là sự không chắc chắn.


Phần 2: Những Điều Số Liệu Không Nói Được

Thống kê vẽ nên một bức tranh. Nhưng con số không thể nắm bắt tiếng thở dài của một cư dân Kyoto khi thấy thêm một chiếc xe buýt du lịch chắn đường, hay nhịp tim đập nhanh khi ai đó bị người nước ngoài hỏi đường rồi đứng im vì tiếng Anh biến mất. Để hiểu điều đó, bạn cần nghe chính tiếng nói của họ.

"Vấn Đề Không Phải Là Bạn — Mà Là Hệ Thống"

Đổ lỗi cho hệ thống, không phải du khách
47%
Nhìn thấy cả hai phía
30%
Bực bội trực tiếp với du khách
23%

無料で開放し、入域を制限せず、料金も徴収せず、住民と観光客を同じ空間に押し込める。こうした無策の積み重ねが、京都のバス、富士山の渋滞、沖縄の交通麻痺を生み出した。 Mở cửa miễn phí, không giới hạn lượng người vào, không thu phí, nhồi nhét cư dân và du khách vào cùng một không gian — sự tích tụ của việc không làm gì đã tạo ra khủng hoảng xe buýt ở Kyoto, tắc nghẽn trên núi Phú Sĩ, và tê liệt giao thông ở Okinawa. — Nhà nghiên cứu du lịch inbound, Gendai Business

京都市民は自分たちが乗れないバスに市民税を払わされてます。 Cư dân Kyoto đang đóng thuế thành phố cho xe buýt mà chính họ không thể lên.

通勤時間に観光客は乗りません。平日は学生は勉強、大人は働いています。邪魔ではないから、道を教えたり、しています。 Du khách không đi vào giờ cao điểm. Ngày thường học sinh đi học, người lớn đi làm. Họ không cản trở — nên tôi chỉ đường và giúp đỡ. — Cư dân Kyoto

オーバーツーリズムは「人が多すぎる現象」ではなく、同じ空間をどう分け合うか、その設計が追いついていないときに起こる現象です。問題は、数ではなく、重なり方です。 Quá tải du lịch không phải là "quá đông người" — nó xảy ra khi thiết kế cho việc chia sẻ cùng không gian chưa theo kịp. Vấn đề không phải ở con số. Mà ở sự chồng chéo.

Dữ liệu × tiếng nói: Google Trends cho thấy "quá tải du lịch" tăng vọt 10,8 lần — nhưng khi đọc những gì người Nhật thực sự viết về nó, từ "du khách" hầu như không xuất hiện với vai trò kẻ xấu. Mục tiêu là chính quyền thành phố, chính sách xe buýt, quy định khách sạn, và thiết kế đô thị. Một cư dân Kyoto đang giận — nhưng giận tòa thị chính, không phải giận bạn. Ngay cả những tiếng nói bức xúc nhất cũng thường kẻ một đường ranh rõ ràng: hệ thống đang thất bại, và du khách cũng bị kẹt trong đó.

"Chúng Tôi Tò Mò Về Bạn Hơn Bạn Nghĩ"

Thật sự tò mò và trân trọng
62%
Quan tâm nhưng tự nhận thức
27%
Hoài nghi về trào lưu
12%

当たり前だと思っていたことが、実は奇跡だったんだ。 Điều chúng tôi coi là đương nhiên hóa ra lại là phép màu.

海外の人が観光する所が意外なところで驚くし。 Tôi ngạc nhiên khi thấy người nước ngoài chọn đi tham quan những nơi bất ngờ.

なぜか日本人だけが「私たち、日本人についてどう思いますか?」って聞いてくる! Không hiểu sao chỉ có người Nhật mới hay hỏi "Bạn nghĩ gì về người Nhật chúng tôi?"

ヤラセくさいよね。自分の国の価値は自分で決めるし。 Nghe có vẻ giàn dựng nhỉ. Giá trị đất nước mình thì mình tự quyết định chứ.

Tiếng nói cuối cùng đó rất quan trọng. Sự tò mò của người Nhật về du khách nước ngoài không phải một chiều vui vẻ. Nó đi kèm với sự tự nhận thức — một số người cảm thấy không thoải mái với câu chuyện "người nước ngoài yêu Nhật Bản," tự hỏi liệu điều đó có thật hay lòng tự trọng của Nhật Bản phụ thuộc quá nhiều vào sự công nhận từ bên ngoài. Nhóm hoài nghi chiếm 12% tiếng nói, nhưng họ thêm sự thành thật khiến 88% còn lại đáng tin hơn.

Dữ liệu × tiếng nói: Dữ liệu Google Trends cho thấy "tại sao người nước ngoài đến Nhật Bản" xuất hiện từ hư không và tăng vọt. Tiếng nói tiết lộ tại sao người Nhật tìm kiếm: không phải vì họ bối rối hay nghi ngờ, mà vì sự hiện diện của bạn đang khiến họ nhìn đất nước mình theo cách khác. Sự quan tâm của bạn đối với một chiếc máy bán hàng tự động ngẫu nhiên, một con hẻm yên tĩnh, hay cách nhân viên cửa hàng tiện lợi gói bento — những khoảnh khắc đó đang kích hoạt một sự khám phá lại lặng lẽ. Khảo sát IIBC năm 2024 cho thấy 77,6% người Nhật muốn tiếp đón du khách nước ngoài. Mong muốn có sẵn rồi. Cái thiếu là sự tự tin.

"Hãy Tuân Thủ Quy Tắc — Nhưng Chúng Tôi Biết Mình Cũng Cần Cố Gắng"

Trân trọng nỗ lực của du khách
38%
Muốn giao tiếp rõ ràng hơn
36%
Bực bội vì vi phạm lặp lại
26%

Khảo sát chính phủ hỏi người Nhật muốn người nước ngoài làm gì. Hai câu trả lời nổi bật:

  1. "Tuân thủ phong tục và quy tắc sinh hoạt của Nhật Bản" — 77,5%
  2. "Học tiếng Nhật và văn hóa Nhật" — 60,7%

Nghe có vẻ nghiêm khắc. Nhưng cũng chính cuộc khảo sát đó hỏi chính người Nhật nên làm gì. Và đây là chỗ thú vị:

  1. "Không có thái độ phân biệt đối xử với người nước ngoài" — 66,2%
  2. "Chào hỏi người nước ngoài gần nhà trong cuộc sống hàng ngày" — 43,5%
  3. "Học ngoại ngữ, văn hóa và phong tục" — 40,7%

Sự hai mặt này rất ấn tượng. Đúng, họ muốn bạn cố gắng. Nhưng họ cũng nhận ra trách nhiệm thuộc về cả hai phía.

外国人観光客が増えて生活しづらいし出かけても気分が悪い事が増え出かけなくなりました。私の心が狭いのでしょうか。 Du khách nước ngoài tăng nhiều khiến cuộc sống hàng ngày khó khăn. Ra ngoài thường thấy khó chịu, nên tôi không ra ngoài nữa. Tôi có quá hẹp hòi không?

Câu cuối — Tôi có quá hẹp hòi không? — xuất hiện trong một câu hỏi nhận được 280 phản hồi đồng cảm. Sự bức xúc là thật. Nhưng sự tự vấn cũng vậy. Người Nhật không chỉ yêu cầu bạn thích nghi. Họ đang tự hỏi chính mình liệu phản ứng của họ có công bằng không.

これまでの経験では、外国人にやんわりと言うような注意では絶対に理解してもらえませんよ?日本の様に「空気を読む」文化が逆に助長していることも見直すべきです。 Theo kinh nghiệm của tôi, nhắc nhở nhẹ nhàng, vòng vo hoàn toàn không có tác dụng với người nước ngoài. Chúng ta cũng nên xem xét lại cách văn hóa "đọc không khí" của Nhật Bản thực ra lại khiến vấn đề tệ hơn.

Dữ liệu × tiếng nói: Tìm kiếm "Cách ứng xử người nước ngoài" chỉ tăng 1,6 lần — chậm nhất trong tất cả các từ khóa liên quan đến lo ngại. Tìm kiếm về hạ tầng quá tải du lịch tăng 10,8 lần, tìm kiếm về ứng xử chỉ tăng 1,6 lần. Điều này phù hợp với tiếng nói: những bức xúc sâu nhất không phải về hành vi cá nhân du khách. Mà về một hệ thống không truyền đạt kỳ vọng rõ ràng, được bọc trong nền văn hóa mong đợi bạn tự hiểu mà không ai nói.

"Tôi Không Ghét Bạn. Chỉ Là Chưa Gặp Bạn Thôi"

Muốn kết nối
39%
Nhận ra khoảng cách
31%
Thừa nhận sự không thoải mái hoặc lo lắng
30%
Lưu ý về thanh đỏ: hầu hết các tiếng nói này không biểu đạt sự thù địch — mà biểu đạt sự lo lắng. "Tôi đứng đơ khi ai đó hỏi đường." "Tôi muốn giúp nhưng không tìm được từ." Sự không thoải mái là về khả năng của chính họ, không phải về bạn.

68,3% người Nhật thừa nhận rằng định kiến đối với người nước ngoài tồn tại ở Nhật Bản. Đó là sự thừa nhận trung thực đáng kinh ngạc. Nhưng tìm kiếm "ghét người nước ngoài" vẫn không đổi. Hai điều này cùng tồn tại như thế nào?

Tiếng nói giải thích:

「外国人」と見ている段階で偏見はなくならない。その個人に注目して、その個人のいいところを探す。つまり、日本人の知人に対してと同じように見なければ。 Bạn không thể vượt qua định kiến khi còn nhìn ai đó là "người nước ngoài." Bạn cần tập trung vào cá nhân đó và tìm điểm tốt của họ — nhìn họ giống như cách bạn nhìn một người quen Nhật Bản.

島国根性で、彫りの深い顔、低い声、長い手足に漠然とした不安を感じていた。 Với tâm lý đảo quốc, tôi từng cảm thấy một nỗi bất an mơ hồ trước những khuôn mặt sống mũi cao, giọng trầm, và tay chân dài.

たまに駅などで地図などを片手に困っている外国人さんを見かけます。助けられるなら助けたいのですが、言語の壁が不安で…一度こういう方を助けようとして何もできなかった事があり、それからとても落ち込みました。 Thỉnh thoảng tôi thấy người nước ngoài cầm bản đồ trông lúng túng ở ga tàu. Tôi muốn giúp nếu có thể, nhưng lo lắng về rào cản ngôn ngữ... Có lần tôi cố giúp một người như vậy mà không làm được gì, và sau đó tôi cảm thấy rất tệ.

外国人と友達になりたいのですがどうすればいいですか?自分は中学3年です。同じ年齢の外国人と知り合いたいけど、人見知りなので… Làm sao để kết bạn với người nước ngoài? Em học lớp 9. Em muốn quen người nước ngoài cùng tuổi, nhưng em nhút nhát...

Dữ liệu × tiếng nói: Đây là nơi dữ liệu và tiếng nói kể cùng một câu chuyện từ hai hướng. Khảo sát nói 73,5% không có bạn nước ngoài vì "thiếu cơ hội." Dữ liệu tìm kiếm cho thấy "ghét người nước ngoài" không đổi. Và tiếng nói lấp đầy khoảng trống cảm xúc: không phải sự ghét bỏ. Mà là sự pha trộn giữa mong muốnlo lắng — muốn giúp nhưng bị tê liệt vì tiếng Anh, muốn kết nối nhưng không biết bắt đầu từ đâu, muốn tử tế nhưng đứng đơ đúng lúc.

Ngay cả trong 23,5% nói với chính phủ rằng họ "không thoải mái" với người nước ngoài tăng lên, khảo sát cho thấy 68,1% vẫn muốn chào hỏi hàng xóm nước ngoài68,3% muốn dùng ngôn ngữ dễ hiểu khi nói chuyện với họ. Sự không thoải mái là về bản thân sự thay đổi — không phải về bạn với tư cách một con người.


Hiệu Ứng Tiếp Xúc

Khảo sát ISA tiết lộ điều kết nối tất cả lại với nhau:

Bạn có bạn nước ngoài không? "Chào đón" người nước ngoài tăng "Không thoải mái"
Có — bạn bè 44,4% 18,8%
Có — ở trường 43,2% 19,3%
Có — mức chào hỏi 36,5% 21,2%
Không — chưa bao giờ có 19,9% 25,6%
Nguồn: Khảo sát Chung sống ISA Năm tài chính 2023, Q13×Q11 phân tích chéo

Những người thực sự đã gặp người nước ngoài có khả năng chào đón cao gấp đôi. Yếu tố dự báo mạnh nhất về việc một người Nhật cảm thấy tích cực về du khách nước ngoài không phải tuổi tác, trình độ học vấn, hay nơi ở — mà là liệu họ đã gặp một người nước ngoài hay chưa.

Đây là phát hiện đầy hy vọng nhất trong dữ liệu. Nhóm "chưa quyết định" 47,3% không phải trạng thái vĩnh viễn. Đó là điểm xuất phát — và nó dịch chuyển về phía "chào đón" ngay khi có sự tiếp xúc thực sự.

Khi bạn mỉm cười với nhân viên cửa hàng tiện lợi, nói "sumimasen" trước khi hỏi, hay cố gắng phân loại rác tái chế — bạn không chỉ lịch sự. Bạn là một phần của dữ liệu. Bạn đang dịch chuyển ai đó từ "tôi chưa chắc" sang "có lẽ cũng được."


Điều Này Có Ý Nghĩa Gì Cho Chuyến Đi Của Bạn

Không có dữ liệu nào nói "Nhật Bản không muốn bạn." Nó nói điều gì đó tinh tế hơn — và nhân văn hơn:

Nhật Bản đang có một cuộc đối thoại với chính mình về cách xử lý lượng du khách lớn nhất trong lịch sử. Hệ thống đang chật vật. Nhưng con người? Hầu hết họ ở đâu đó giữa tò mò và chưa quyết định — và những người đã thực sự gặp một du khách nước ngoài thường nhớ lại điều đó một cách ấm áp.

Bạn không cần giải quyết quá tải du lịch. Bạn không cần hoàn hảo. Bạn chỉ cần là người đáng để gặp.

Dữ liệu cho thấy bạn đã là người như vậy rồi.


Thêm Góc Nhìn Từ Người Nhật


Chia Sẻ Trải Nghiệm Của Bạn

Bạn đã cảm nhận được sự tò mò của Nhật Bản chưa? Bạn có nhận thấy ai đó muốn giúp nhưng lại do dự không? Chúng tôi rất muốn nghe câu chuyện của bạn.

Voice Box →


Nguồn tham khảo

Government Survey Data (Primary Source — directly analyzed)

  • Immigration Services Agency (出入国在留管理庁): Survey on Attitudes Toward Coexistence with Foreign Nationals (Japanese Respondents), FY2023
    • Published: March 2024
    • Survey period: October 17 – November 30, 2023
    • Sample: 10,000 randomly selected Japanese citizens (Basic Resident Register), 4,424 valid responses (44.7% response rate)
    • Method: Mail/web hybrid
    • Full report (PDF): https://www.moj.go.jp/isa/content/001416010.pdf
    • Overview page: https://www.moj.go.jp/isa/support/coexistence/survey03.html
    • Key data used:
      • Q13 (p.32): Feelings about foreigners increasing — 28.7% favorable, 47.3% neutral, 23.5% unfavorable
      • Q13 age cross-tabulation (p.33): 18–19 year olds 53.2% favorable
      • Q11 (p.24): Reasons for no foreign friends — 73.5% "no opportunity"
      • Q14 (p.36): Attitudes toward impact of foreigners increasing — 17 items
      • Q19 (p.49): 68.3% acknowledge prejudice exists
      • Q22 (p.65): 77.5% want foreigners to follow customs, 60.7% want language/culture learning
      • Q23 (p.68): 66.2% say they should not discriminate, 43.5% would greet foreign neighbors
      • Q13×Q11 (p.111): Contact effect — friendship predicts welcoming attitude
      • Q13×Q24 (p.120): Even "unfavorable" group: 68.1% want to greet, 68.3% want to use easy language
  • Google Trends Japan (trends.google.co.jp)
    • Retrieved: May 16, 2026
    • Method: Relative search interest (0–100 scale), monthly data aggregated to annual averages
    • Geographic filter: Japan only
    • Timeframe: January 2019 – January 2026
    • 16 search terms analyzed across 4 thematic sets
    • Raw data stored in sources/google_trends_data.json

Tourism Context

Japanese Voices

  • Các trang hỏi đáp, diễn đàn và bài đăng mạng xã hội tiếng Nhật công khai — ý kiến trực tiếp về cảm nhận của người Nhật đối với du khách
  • IIBC (一般財団法人 国際ビジネスコミュニケーション協会) Survey 2024
  • Various news commentary (Toyo Keizai, Gendai Business, Nikkei)

Note on Quotations

Quotes from online platforms have been lightly edited for readability (fixing typos, formatting for clarity). The meaning and intent of each comment remain unchanged. Original sources are linked above.

How well do you know Japan?

Based on 19,217+ real Japanese voices

Take the Quiz

Muốn biết thêm? Hỏi người Nhật nhé

この記事についてもっと聞きたいことがありますか?日本人に聞いてみます。

Voice Box →