Skip to content
WMJS
42 Triệu Du Khách — Người Nhật Có Vui Về Điều Này Không?
Nhật Bản qua con số Tác giả Kei · Sinh ra và lớn lên tại Nhật Bản Cập nhật 32 phút đọc

42 Triệu Du Khách — Người Nhật Có Vui Về Điều Này Không?

Những điều bạn sẽ biết qua bài viết này:

  • Nhật Bản đã tăng từ 5 triệu lên 42,7 triệu du khách mỗi năm chỉ trong hai thập kỷ như thế nào — và tất cả những du khách đó thực sự đi đâu
  • 304 người Nhật nói gì về làn sóng du khách — từ cư dân Kyoto cảm thấy "bị áp đảo về số lượng" đến những thị trấn nhỏ mong du khách ghé thăm
  • Tại sao những nơi có nhiều du khách nhất không phải lúc nào cũng là nơi chào đón nhất — và điều đó có ý nghĩa gì cho chuyến đi tiếp theo của bạn

Người Nhật cảm thấy thế nào về 42,7 triệu du khách? Chúng tôi đã hỏi 304 cư dân và phân tích dữ liệu lưu trú từ chính phủ trên toàn bộ 47 tỉnh thành. Câu trả lời hoàn toàn phụ thuộc vào nơi bạn đến: khách sạn ở Tokyo và Kyoto có hơn 55% khách nước ngoài khiến cư dân cảm thấy quá tải, trong khi các tỉnh nông thôn như Fukui (chỉ 2,9% khách nước ngoài) lại tích cực mời gọi thêm du khách. Sự chào đón nồng nhiệt tỷ lệ nghịch với mật độ du khách.

42.683.837 người. Đó là số người đã đến Nhật Bản năm 2025 — kỷ lục mọi thời đại, gấp tám lần con số của chỉ hai mươi năm trước.

Nhưng có điều mà những con số này không thể nói cho bạn: người sống tại Nhật Bản thực sự cảm thấy thế nào. Một cư dân Kyoto hàng ngày gặp nhiều người nước ngoài hơn người Nhật trên đường đi làm có cảm nhận rất khác so với chủ một xưởng gốm ở vùng quê Hyogo, người ngạc nhiên khi biết có ai đó tìm được thị trấn của mình.

Chúng tôi lấy dữ liệu du khách chính thức do JNTO và Cơ quan Du lịch Nhật Bản công bố, phân tích nơi du khách tập trung, rồi kết hợp với 304 ý kiến thực từ người Nhật — cư dân thành phố, người dân nông thôn, nhân viên ngành du lịch và người dân bình thường — để xây dựng bức tranh mà không có thống kê du lịch nào thể hiện được.

Con số cho bạn biết du khách đi đâu. Tiếng nói cho bạn biết đâu là nơi thực sự chào đón họ.


Tóm Tắt Nhanh

Con Số Nói Gì Người Nhật Nói Gì
🟢 Tin tốt 42,7 triệu du khách năm 2025 — kỷ lục mang lại sức sống kinh tế cho các cộng đồng trên khắp Nhật Bản Hầu hết người Nhật trân trọng đóng góp kinh tế — đặc biệt vùng nông thôn nói "không ai đến cả, hãy ghé thăm nhé!"
🟡 Câu chuyện thực 59% du khách đến từ chỉ 3 quốc gia (Hàn Quốc, Trung Quốc, Đài Loan) và tập trung ở Tokyo, Kyoto và Osaka "Tôi làm việc ở Shijo và 80% người xung quanh là người nước ngoài" — cư dân vùng tập trung cảm thấy phức tạp. Biết ơn, nhưng quá tải.
🔴 Khoảng cách Khách sạn Tokyo: 56% khách nước ngoài. Khách sạn Fukui: 3%. Sự tập trung cực kỳ cao — và khoảng cách cảm xúc cũng vậy Nơi du khách đông nhất, sự bức bối cao nhất. Nơi du khách ít nhất, sự chào đón ấm áp nhất.

Điều duy nhất cần nhớ: Những điểm đến tốt nhất ở Nhật Bản có thể không phải là nơi nổi tiếng nhất. Những nơi chào đón bạn ấm áp nhất thường là nơi mà sách hướng dẫn bỏ qua — và cả dữ liệu lẫn tiếng nói đều chỉ đến cùng một kết luận.


Về Dữ Liệu

📊 Thống kê chính phủ — Số liệu du khách từ Thống kê Lượt khách Nhập cảnh của JNTO (dữ liệu hàng tháng theo quốc tịch 2003–2026). Dữ liệu lưu trú từ Khảo sát Lưu trú Du lịch 2025 của Cơ quan Du lịch Nhật Bản (Sơ bộ/速報値), bao gồm tất cả 47 tỉnh thành. Dữ liệu du khách (Excel) · Thông cáo báo chí thường niên (PDF)

💬 Tiếng nói người Nhật — 304 ý kiến bằng tiếng Nhật thu thập từ các nền tảng công khai về năm chủ đề. Không phải khảo sát khoa học — mà là tập hợp những gì người Nhật thực sự nói bằng chính lời của họ về cuộc sống bên cạnh 42 triệu du khách.


Phần 1: Những Con Số

Các khoản tiền trong bài viết này tính bằng yên Nhật (¥). Để tham khảo: ¥1.000 ≈ khoảng $7 USD / €6 / £5. Tỷ giá hiện tại →

Từ 5 Triệu Đến 42 Triệu — Trong Hai Mươi Năm

Sự chuyển mình của Nhật Bản thành điểm đến du lịch toàn cầu diễn ra rất nhanh. Nhanh đến mức nào:

Năm Du khách Cột mốc
2003 5.211.725 Điểm khởi đầu
2008 8.350.835 Tăng trưởng đều đặn
2013 10.363.904 Lần đầu đạt 10 triệu
2015 19.737.409 Gần gấp đôi trong 2 năm
2018 31.191.856 Lần đầu đạt 30 triệu
2019 31.882.049 Đỉnh trước đại dịch
2020 4.115.828 Sụp đổ vì COVID-19
2021 245.862 Gần như đóng cửa hoàn toàn
2023 25.066.350 Năm phục hồi
2024 36.870.148 Vượt kỷ lục 2019
2025 42.683.837 Kỷ lục mọi thời đại — gấp 8,2 lần mức 2003
Source: JNTO Visitor Arrivals Statistics — Excel "2003"–"2025" sheets, annual totals by nationality

Quỹ đạo này thật ấn tượng. Mất 15 năm (2003–2018) để đi từ 5 triệu lên 30 triệu. Rồi COVID xóa sạch tất cả — Nhật Bản rơi từ 32 triệu xuống 246.000 trong một năm duy nhất. Vậy mà chỉ ba năm sau, đất nước đã vượt qua kỷ lục cũ và tiếp tục tăng.

Nhưng con số thô ẩn giấu hai dạng tập trung cực kỳ cao, định hình cách người Nhật trải nghiệm làn sóng này.

Tập trung #1: Họ Đến Từ Đâu

42,7 triệu du khách không phân bổ đều. Ba quốc gia láng giềng chiếm hơn một nửa:

Thị trường Du khách 2025 Tỷ trọng Tăng trưởng YoY
🇰🇷 Hàn Quốc 9.459.711 22,2% +7,3%
🇨🇳 Trung Quốc 9.096.455 21,3% +30,3%
🇹🇼 Đài Loan 6.763.424 15,8% +11,9%
🇺🇸 Hoa Kỳ 3.306.823 7,7% +21,4%
🇭🇰 Hồng Kông 2.517.402 5,9% -6,2%
🇹🇭 Thái Lan 1.233.103 2,9% +7,3%
🇦🇺 Úc 1.058.396 2,5% +15,0%
🇵🇭 Philippines 885.023 2,1% +8,1%
🇸🇬 Singapore 726.251 1,7% +5,1%
🇨🇦 Canada 688.021 1,6% +18,7%
Tổng top 3 59,3%
Tổng top 10 91,3%
Source: JNTO Visitor Arrivals Statistics 2025 — Excel "2025" sheet, annual totals

Chỉ riêng Hàn Quốc, Trung Quốc và Đài Loan đã gửi 25,3 triệu du khách — gần 60% tổng số. Top 10 thị trường chiếm hơn 91%. Khoảng 200 quốc gia và vùng lãnh thổ còn lại trên thế giới cộng lại, Nhật Bản chỉ nhận chưa đến 3,7 triệu du khách.

Điều này quan trọng vì vị trí địa lý gần quyết định hình thức du lịch. Du khách Hàn Quốc trung bình chỉ ở 4 đêm, thường đến cùng những thành phố lặp đi lặp lại. Du khách châu Âu ở 14–18 đêm và có xu hướng khám phá xa hơn. Sự tập trung của du khách ngắn ngày từ các nước lân cận làm trầm trọng thêm tình trạng đông đúc ở các điểm nổi tiếng.

Tập trung #2: Họ Ở Đâu

Đây là điểm dữ liệu giải thích cảm xúc của người Nhật nhiều hơn bất kỳ điều gì khác. Du khách nước ngoài không phân bổ đều trên 47 tỉnh thành của Nhật — họ dồn vào một nhúm thành phố:

Tỉnh thành Tỷ lệ khách nước ngoài Tổng đêm khách nước ngoài (万人泊)
🔴 Tokyo 55,9% 5.959
🔴 Kyoto 55,2% 1.875
🔴 Osaka 42,0% 2.420
🟡 Fukuoka 32,7% 791
🟡 Hokkaido 28,2% 1.282
🟡 Yamanashi 27,7% 268
🟡 Okinawa 26,9% 869
... ... ...
🟢 Akita 4,9% 15
🟢 Tochigi 4,2% 46
🟢 Gunma 4,1% 36
🟢 Fukushima 4,0% 38
🟢 Mie 4,0% 37
🟢 Shimane 3,4% 11
🟢 Fukui 2,9% 11
Source: Japan Tourism Agency, Accommodation Travel Survey 2025 (Preliminary/速報値) — Excel "第2表(年計)" Columns A, B, Q

Ở Tokyo và Kyoto, hơn một nửa khách khách sạn là người nước ngoài. Ở Fukui, chưa đến 3%. Trung bình cả nước là 27,2% — nhưng con số trung bình này che giấu tỷ lệ 19:1 giữa tỉnh có nhiều du khách nhất và ít nhất.

Đây không chỉ là thống kê. Đó là thực tế sống mà 125 triệu người Nhật cảm nhận trước 42 triệu du khách. Nhân viên khách sạn ở Shijo, Kyoto gặp nhiều gương mặt nước ngoài hơn người Nhật trên đường đi làm. Chủ ryokan ở Fukui đã nhiều tháng không đón khách nước ngoài nào. Bài phân tích chuyên sâu về những tỉnh chào đón bạn nhất cho thấy chính xác nơi nào sự đón tiếp nồng hậu nhất đang chờ bạn.

Cùng một con số — 42.683.837 — mang ý nghĩa hoàn toàn khác nhau đối với hai người này.


Phần 2: Điều Mà Con Số Không Nói Cho Bạn

Dữ liệu phía trên cho bạn biết du khách đi đâu. Nó không cho bạn biết tài xế xe buýt Kyoto cảm thấy thế nào khi hành khách quen không lên được xe, hay tại sao chủ xưởng gốm ở Hyogo rạng rỡ khi du khách nước ngoài biết về "Sáu Lò Cổ," hay điều gì khiến một người ở Asakusa nói "chẳng phiền gì cả."

Đó là lúc 304 tiếng nói người Nhật xuất hiện — và lúc dữ liệu bắt đầu có ý nghĩa.


"42 Triệu — Có Quá Nhiều Không?"

Chúng tôi hỏi câu hỏi rộng nhất trước: người Nhật cảm thấy thế nào về quy mô du lịch inbound?

Trong 62 ý kiến về làn sóng du khách nói chung:

Chào đón
26%
Có điều kiện — cư xử quan trọng
29%
Quá đông / mệt mỏi
45%
Bối cảnh về 45%: Diễn đàn trực tuyến tự nhiên khuếch đại sự bức bối — người có lời phàn nàn sẽ lên tiếng; người không có thì im lặng. Khảo sát JTB 2025 cho thấy 34,2% người Nhật hoan nghênh du lịch inbound vì lý do kinh tế, trong khi nghiên cứu năm 2025 của EY Japan cho thấy 41% cư dân vùng du lịch cao nhìn du khách tích cực. Ý kiến trực tuyến thiên tiêu cực hơn dân số chung.

Những tiếng nói chào đón rất thẳng thắn và chân thành:

地方経済の活性化につながるので歓迎だ Tôi hoan nghênh vì nó giúp vực dậy kinh tế địa phương.

浅草に住んでるけど全くなんとも思わないよ Tôi sống ở Asakusa và chẳng thấy phiền gì cả.

Nhóm giữa có điều kiện là nhóm đáng chú ý nhất — không ủng hộ hay phản đối, mà vạch ra một ranh giới rõ ràng:

迷惑かけるやつは来んな。それ以外は別にいい Nếu gây phiền thì đừng đến. Còn lại thì không sao.

マナーが良ければ問題ない。普通に過ごしている人には何も思わない Nếu cư xử tốt thì không vấn đề gì. Tôi chẳng nghĩ gì về những người sống bình thường.

Và những tiếng nói bức bối cho thấy điều quan trọng — sự bức bối thực ra không phải về du khách. Mà là về hệ thống:

外国人のせいで国内のホテルや旅館の宿泊費も高騰している Giá khách sạn và ryokan tăng vọt vì du khách nước ngoài.

自分の国なのに気軽に旅行できない Đất nước mình mà không thể đi du lịch thoải mái được nữa.

利益を受けるのは業者だけで、一般市民は混雑や物価上昇の被害を受けている Chỉ doanh nghiệp hưởng lợi. Người dân bình thường chịu đựng chen chúc và giá cả leo thang.

Đây là nơi dữ liệu và tiếng nói hội tụ về cùng một kết luận. Dữ liệu lưu trú cho thấy khách nước ngoài chiếm 27,2% tổng số đêm khách sạn cả nước — gần gấp ba mức trước đại dịch. Điều đó không chỉ có nghĩa là nhiều du khách hơn trên đường phố. Nó có nghĩa là gia đình Nhật Bản lên kế hoạch đi Kyoto thấy giá khách sạn gấp đôi, tàu shinkansen chật cứng, và nhà hàng yêu thích hết chỗ. 45% bức bối không phải tình cảm bài ngoại — mà là trải nghiệm bị đẩy ra khỏi hạ tầng du lịch của chính đất nước mình.

💡 Bị đẩy giá ra khỏi chính đất nước mình

Người Nhật không bức bối với du khách — họ bức bối với những gì 42 triệu du khách gây ra cho hạ tầng du lịch của họ. Khi cùng một phòng khách sạn giá gấp đôi so với năm năm trước, một chuyến cuối tuần đến Kyoto trở thành thứ xa xỉ. Con số cho thấy du lịch bùng nổ. Tiếng nói cho thấy ai đang gánh chi phí ẩn.


🔴 Góc Nhìn Từ Kyoto, Osaka Và Tokyo

Điều gì xảy ra khi hơn một nửa số người xung quanh bạn là người nước ngoài?

Trong 65 ý kiến từ cư dân vùng du lịch tập trung cao:

Tự hào / biết ơn
8%
Phức tạp lắm
25%
Quá tải
68%
Bối cảnh quan trọng: Con số 68% này đến từ tiếng nói trực tuyến của cư dân ở những vùng tập trung nhất — nơi tỷ lệ khách nước ngoài vượt 50%. Khảo sát công dân Kyoto 2025 cho thấy câu chuyện khác: 65,2% cư dân Kyoto cảm thấy tự hào về danh tiếng du lịch của thành phố, và 70,1% nhận thức tầm quan trọng của du lịch. Nhưng cùng khảo sát cho thấy 70,6% lo ngại về tình trạng đông đúc gần các điểm du lịch và 63,8% về ùn tắc giao thông công cộng. Tự hào và bức bối cùng tồn tại.

Tiếng nói từ cư dân vẽ nên bức tranh sống động về cuộc sống hàng ngày trong thành phố bão hòa du lịch:

四条に住んでるけどすれ違う人ほぼ外人。一体どこの国に住んでるんだろう? Tôi sống ở Shijo, hầu như ai đi ngược chiều cũng là người nước ngoài. Tự hỏi mình đang sống ở nước nào.

伏見稲荷の近所に住んでるけどマジで外国人しかおらん Tôi sống gần Fushimi Inari, và thật sự chỉ toàn người nước ngoài.

嵐山に住んでるけど毎日地獄。人の家のガレージで平気で座ってアイス食べてる外人 Tôi sống ở Arashiyama, ngày nào cũng như địa ngục. Người nước ngoài ngồi trong gara nhà người ta ăn kem như không có gì.

Đại dịch mang đến một phép so sánh không tự nguyện:

コロナ禍は京都は平和だった Thời COVID, Kyoto yên bình lắm.

Nhưng ngay cả trong những tiếng nói bức bối nhất, vẫn có sự tự nhận thức:

日本人もマナー悪い人沢山見かけるよ。守らないのは意外と日本人の方が多い Tôi cũng thấy nhiều người Nhật cư xử kém. Bất ngờ là người Nhật vi phạm quy tắc nhiều hơn.

Và dữ liệu khảo sát công dân Kyoto bổ sung một sắc thái quan trọng mà chỉ tiếng nói trực tuyến không thể nắm bắt:

観光の重要性は認識している(70.1%)。観光評価を誇りに感じる(65.2%)。一方、一部観光地周辺の混雑で迷惑している(70.6%) 70,1% nhận thức tầm quan trọng của du lịch. 65,2% tự hào về danh tiếng du lịch của Kyoto. Tuy nhiên, 70,6% lo ngại về tình trạng đông đúc gần một số khu du lịch.

Đây là lúc dữ liệu tập trung trở nên cá nhân. Thống kê lưu trú cho thấy Kyoto có 55,2% khách nước ngoài — nghĩa là phần lớn người ở khách sạn là người nước ngoài. Con số đơn lẻ đó giải thích tại sao Shijo — con phố chạy xuyên qua khu phố hoa Gion của Kyoto — lại cảm giác như một đất nước khác đối với cư dân. Nhưng khảo sát công dân Kyoto cho thấy ngay cả những cư dân đó cũng mang hai cảm xúc cùng lúc: tự hào rằng thế giới trân trọng thành phố mình, và kiệt sức vì phải chia sẻ nó với hàng triệu người.

Sự song hành này — tự hào quá tải — là thực tại cảm xúc mà không con số du khách nào nắm bắt được. Và nó chỉ ra một vấn đề cấu trúc: vấn đề không phải 42 triệu du khách. Mà là 42 triệu du khách đến cùng năm nơi. Núi Phú Sĩ cũng đối mặt áp lực tương tự — và đáp lại bằng giới hạn leo núi hàng ngày đầu tiên trong lịch sử Nhật Bản, câu chuyện được phân tích chi tiết trong Tại sao núi Phú Sĩ có giới hạn.

💡 Tự hào và quá tải — cùng lúc

Dữ liệu Kyoto cho thấy 55,2% khách khách sạn là người nước ngoài. Khảo sát công dân Kyoto cho thấy 65,2% tự hào và 70,6% lo ngại về đông đúc. Đây không phải mâu thuẫn — mà là cùng một thành phố nhìn từ hai góc. Sự ngưỡng mộ của thế giới thật vinh dự. Bốn mươi triệu bước chân qua khu phố bạn mỗi năm thì không.


🟢 Góc Nhìn Từ Nông Thôn Nhật Bản

Còn những nơi mà khách nước ngoài chỉ chiếm 3% — hoặc ít hơn?

Trong 55 ý kiến từ cư dân và chủ doanh nghiệp ở vùng ít du khách:

Hãy đến nhé!
33%
Chào đón, nhưng cần chuẩn bị
31%
Thà không
36%
Lưu ý về 36%: Tiếng nói tiêu cực ở đây chủ yếu từ các vùng đã chịu ảnh hưởng tràn từ điểm nóng gần đó — Shirakawa-go, vùng nông thôn Okinawa, và các thị trấn gần Niseko. Những vùng thực sự xa xôi với rất ít du khách nước ngoài cho thấy tình cảm tích cực áp đảo.

Sự khác biệt so với Kyoto rất rõ ràng. Nơi vùng tập trung nói "quá đông," những nơi ít người đến nói:

今、一人も来ないのでもっと来てほしい Bây giờ không ai đến cả, tôi muốn nhiều người ghé thăm hơn.

大阪や京都ばかりに行ってしまうから、もっと来てほしい Họ chỉ đi Osaka và Kyoto thôi. Tôi ước nhiều người đến đây hơn.

Những tiếng nói cảm động nhất đến từ những người chủ nông thôn tìm thấy ý nghĩa bất ngờ từ du khách nước ngoài:

訪日ゲストは商店街で「こんなにすばらしい商品は初めて見た!」「あなたのお店はすごい」と褒め言葉をかけてくれ、失いかけていた誇りや商売への自信を取り戻す Du khách nước ngoài khen ngợi phố mua sắm — "Chưa bao giờ thấy sản phẩm tuyệt vời như vậy!" "Cửa hàng bạn tuyệt lắm!" — và chủ tiệm lấy lại niềm tự hào và sự tự tin trong kinh doanh mà họ gần như đã mất.

「私に会いに来て」というのがコンセプト。そのうえでの京丹後の風景、食、文化歴史なんです "Hãy đến gặp tôi" — đó là ý tưởng của tôi. Phong cảnh, ẩm thực và lịch sử văn hóa Kyotango đến sau đó. — Chủ ryokan, Kyotango

住んでいる私たちにとって当たり前の景色や日常が魅力と捉えられていることに驚く Chúng tôi ngạc nhiên khi phong cảnh và cuộc sống thường ngày mà chúng tôi coi là hiển nhiên lại được coi là hấp dẫn. — Quan chức thành phố Tamba Sasayama

Và chi tiết khiến một vị thị trưởng vùng quê vui mừng:

高山の人たちはいつの時代も外から来る人々を迎え入れ、宿や食事を提供して相手に喜ばれてきた。その喜ぶ姿を、自分たちの喜びに変えることができる人たち Người dân Takayama luôn chào đón khách từ bên ngoài, cung cấp chỗ ở và bữa ăn. Họ là những người biết biến niềm vui của khách thành niềm vui của chính mình. — Thị trưởng Takayama

Ngay cả tiếng nói tiêu cực ở nông thôn cũng cho thấy điều gì đó khác biệt so với sự bức bối của Kyoto. Nơi Kyoto nói "quá đông," phàn nàn ở nông thôn là về việc chưa sẵn sàng:

外国人観光客が来るのは別によいのですが、そのために我々日本人があれこれ「おもてなしのし過ぎ」に走ってしまうのはどうも腑に落ちない Du khách nước ngoài đến thì cũng được, nhưng điều khiến tôi không thoải mái là chúng tôi người Nhật cứ chạy theo "omotenashi quá mức."

Bây giờ hãy xem điều gì xảy ra khi xếp chồng dữ liệu với tiếng nói. Thống kê lưu trú cho thấy Fukui ở mức 2,9% khách nước ngoài và Shimane ở 3,4%. Tiếng nói từ những vùng này nói "hãy đến nhé!" Thống kê cho thấy Tokyo ở 55,9% và Kyoto ở 55,2%. Tiếng nói từ đó nói "tự hỏi mình đang sống ở nước nào."

Khuôn mẫu rất nhất quán: mức độ chào đón tỷ lệ nghịch với mật độ du khách. Và một tiếng nói đã nắm bắt sự khác biệt về chất lượng một cách hoàn hảo:

準富裕層や文化に関心が高い人が多いためか、とてもマナーが良い人が多い印象 Có lẽ vì nhiều người thuộc tầng lớp khá giả hoặc có niềm đam mê văn hóa sâu sắc, du khách đến được vùng chúng tôi thường có cách cư xử rất tốt.

Du khách đến được nông thôn Nhật Bản thường là loại du khách mà cộng đồng mong muốn — ham tìm hiểu văn hóa, ở lâu hơn, và tôn trọng sâu sắc. Dữ liệu xác nhận điều này: bài viết song song Tiền Của Bạn Đi Đâu cho thấy du khách châu Âu ở 14–18 đêm và chi ¥360.000–¥390.000 tạo ra mức chi tiêu trên đầu người cao nhất với tác động đông đúc thấp nhất.

💡 Bản đồ chào đón bị lộn ngược

Dữ liệu cho thấy tỷ lệ 19:1 giữa tỉnh có nhiều du khách nhất và ít nhất. Tiếng nói cho thấy tỷ lệ chào đón gần như đảo ngược hoàn toàn. Fukui (2,9% khách nước ngoài) nói "hãy đến." Kyoto (55,2%) nói "tự hỏi mình đang sống ở nước nào." Những nơi chào đón bạn nhất chính là nơi sách hướng dẫn bỏ qua.

💬 What do you think?

Japanese readers: How do you feel about this?Visitors: Have you experienced this in Japan?

Share your voice →

Du Khách Và Hàng Xóm — Ranh Giới Mờ Dần

Nhật Bản không chỉ có 42 triệu du khách. Nước này còn có 3,96 triệu cư dân nước ngoài (Cục Quản lý Nhập cảnh, tháng 6/2025). Ranh giới giữa "du khách" và "hàng xóm" ngày càng khó phân biệt.

Trong 62 ý kiến về việc sống cạnh cư dân nước ngoài:

Chào đón / hàng xóm tốt
34%
Được nếu tuân thủ quy tắc
32%
Lo lắng / bức bối
34%

Phân bổ này — gần như chia đều ba phần — tự nó đã kể một câu chuyện. Không giống xu hướng rõ ràng thiên về bức bối ở vùng du lịch tập trung, thái độ đối với cư dân nước ngoài thường trú cân bằng đáng chú ý.

Tiếng nói tích cực cho thấy hòa nhập xảy ra qua những cử chỉ nhỏ, nhất quán:

2軒隣が中国人夫婦です。挨拶も笑顔でしてくれるし、地域の掃除にも出てくる Có đôi vợ chồng Trung Quốc ở cách hai nhà. Họ chào hỏi với nụ cười và còn ra dọn vệ sinh khu phố nữa.

トラブルないよ。むしろ老害のがヤバい Không rắc rối gì cả. Thành thật mà nói, mấy cụ già gây phiền còn tệ hơn.

Khu chung cư Shibazono ở Saitama — nơi hơn 60% cư dân là người nước ngoài — đã trở thành ví dụ được công nhận toàn quốc về hòa nhập thành công:

外国出身の住人や芝園かけはしプロジェクトのような若い人たちが加わることで、イベントが開催できたり、お祭りに参加してもらったりして大変助かっています Có cư dân gốc nước ngoài và những người trẻ từ Dự án Cầu nối Shibazono tham gia giúp ích rất nhiều — họ tham gia sự kiện và lễ hội.

Nhóm giữa có điều kiện vạch ra ranh giới rõ ràng, thiết thực:

ルールを守ってくれてる人なら無問題 Không vấn đề gì nếu họ tuân thủ quy tắc.

日本人でもマナー悪い人はいる Người Nhật cư xử kém cũng có.

Và lo lắng thường về giao tiếp hơn là thù địch:

言葉が通じないことが不安 Tôi lo lắng vì chúng tôi không thể giao tiếp cùng ngôn ngữ.

Phát hiện cốt lõi từ những tiếng nói này kết nối trực tiếp với dữ liệu du lịch. Du khách đi qua. Cư dân ở lại. Và việc ở lại — học cách phân loại rác, tham gia dọn vệ sinh khu phố, chào hỏi mọi người bằng tên — thay đổi hoàn toàn nhận thức. Dữ liệu lưu trú đếm "người-đêm." Nhưng tiếng nói phân biệt giữa 4 đêm và 4 năm. Thời gian tạo niềm tin theo cách mà chi tiêu du lịch đơn thuần không bao giờ làm được.

💡 Từ du khách thành hàng xóm

Tiếng nói vạch ra sự phân biệt rõ ràng giữa đi qua và định cư. Du khách ở 4 đêm là một con số thống kê. Hàng xóm tham gia dọn vệ sinh khu phố là thành viên cộng đồng. Dữ liệu lưu trú đếm cả hai là "người-đêm nước ngoài" — nhưng cư dân Nhật cảm nhận sự khác biệt ngay lập tức.


Khoảng Cách Thế Hệ

Người trẻ Nhật Bản cảm thấy khác về làn sóng du khách không?

Trong 60 ý kiến về thái độ giữa các thế hệ:

Thoải mái / quen rồi
23%
Khoảng cách thế hệ có thật
43%
Không thoải mái bất kể tuổi
33%

Dữ liệu từ khảo sát của Cục Quản lý Nhập cảnh Nhật Bản cho thấy bức tranh rõ ràng:

18歳から29歳では「通う学校に外国人がおり、知り合いである(あった)」が最も高い。60歳以上では「外国人の知人はいないし、付き合ったこともない」が最も高い Trong nhóm 18–29 tuổi, câu trả lời phổ biến nhất là "có người nước ngoài ở trường và chúng tôi quen nhau." Trong nhóm 60+ tuổi, phổ biến nhất là "tôi không có người quen nước ngoài nào và chưa bao giờ có."

25~29歳で外国人との日常的な交流頻度が最も高く、38.8%が「頻繁に」または「ときどき」交流があると回答 Nhóm 25–29 tuổi có tần suất tiếp xúc hàng ngày với người nước ngoài cao nhất — 38,8% cho biết có liên hệ thường xuyên hoặc thỉnh thoảng.

Nhưng khoảng cách thế hệ không phải câu chuyện đơn giản "trẻ = chào đón, già = chống đối." Dữ liệu tiết lộ hai điều bất ngờ:

「原則反対」は20-50代で3-4割台だが、60代以上では2割台に下がる。高齢者は人手不足の現実を感じて容認する傾向 "Phản đối về nguyên tắc" ở mức 30–40% cho nhóm 20–50 tuổi, nhưng giảm xuống khoảng 20% cho nhóm 60+. Người cao tuổi có xu hướng chấp nhận vì cảm nhận thực tế thiếu lao động.

外国人観光客の増加に「興味がない」と答えた20代は25.5%で全世代最高 25,5% người ở độ tuổi 20 nói "không quan tâm" đến việc du khách nước ngoài tăng — cao nhất trong mọi nhóm tuổi.

Vậy người trẻ không nhất thiết chào đón hơn. Họ thờ ơ hơn. Lớn lên với bạn cùng lớp người nước ngoài, K-pop và ứng dụng dịch thuật, sự hiện diện của người nước ngoài đơn giản không đáng chú ý với họ. Đó không phải vòng tay ấm áp — mà là cái nhún vai.

Và rào cản giao tiếp cắt ngang mọi lứa tuổi:

外国語がわからないことが手助けをためらう最大の理由で56.6%。若い世代ほど翻訳ツールの使用率が高く、40代以上は「やさしい日本語」での対応が多い Không hiểu ngoại ngữ là lý do #1 khiến ngần ngại giúp đỡ (56,6%). Người trẻ dùng công cụ dịch nhiều hơn; người trên 40 dựa vào "tiếng Nhật đơn giản."

Dữ liệu thế hệ cuối cùng kể cùng câu chuyện như dữ liệu địa lý — nhưng theo trục khác. Giống như mức độ chào đón cao nhất ở nơi mật độ du khách thấp nhất, sự thoải mái với người nước ngoài cao nhất ở nơi có nhiều trải nghiệm tiếp xúc nhất. Người trẻ lớn lên cùng bạn nước ngoài cảm thấy thoải mái. Người lớn tuổi chưa từng tiếp xúc cảm thấy lo lắng. Biến số không phải tuổi tác — mà là tiếp xúc.

💡 Không ấm áp hơn — chỉ quen rồi

Yếu tố dự đoán tốt nhất về sự thoải mái với người nước ngoài không phải tuổi tác — mà là tiếp xúc. Người trẻ lớn lên cùng bạn cùng lớp nước ngoài. Người lớn tuổi thường chưa từng giao tiếp. "Khoảng cách" thế hệ thực ra là khoảng cách tiếp xúc — và đó là tin tốt, vì tiếp xúc đang tăng lên ở mọi lứa tuổi.


Bản Đồ Vô Hình

Sau khi đọc tất cả 304 ý kiến trên năm chủ đề, một khuôn mẫu xuất hiện mà không tiếng nói nào nói trực tiếp — nhưng tất cả đều chỉ về phía đó.

Có một bản đồ vô hình của Nhật Bản mà không sách hướng dẫn nào thể hiện. Đó không phải bản đồ nơi cần đi. Mà là bản đồ nơi bạn được mong đợi.

Bản đồ hữu hình nói: Tokyo, Kyoto, Osaka. Bản đồ vô hình nói: những nơi mà sự xuất hiện của bạn làm sáng ngày của ai đó — xưởng gốm ở Tamba Sasayama, phố mua sắm nơi chủ tiệm lấy lại niềm tự hào đã mất, ryokan ở Kyotango nơi "hãy đến gặp tôi" là ý tưởng.

Dữ liệu xác nhận điều tiếng nói cảm nhận:

  • Nơi mật độ du khách cao nhất → bức bối cao nhất
  • Nơi mật độ du khách thấp nhất → chào đón ấm áp nhất
  • Nơi có tiếp xúc cá nhân → thoải mái cao nhất

Ba khuôn mẫu này chỉ đến một kết luận duy nhất: "vấn đề overtourism" không phải vấn đề số lượng. Mà là vấn đề phân bổ. Nhật Bản có đủ chỗ cho 42 triệu du khách. Nhưng không đủ chỗ cho 42 triệu du khách ở cùng năm thành phố.

Và tiếng nói bổ sung một chiều mà dữ liệu đơn lẻ không thể: du khách làm gì quan trọng hơn họ đi đâu. Ngay cả ở vùng tập trung, người cố gắng nói tiếng Nhật, theo nhịp sống địa phương, và thể hiện sự quan tâm vẫn nhận được sự ấm áp. Ngay cả ở vùng nông thôn hiếu khách, du khách không tôn trọng cuộc sống địa phương vẫn bị phật lòng.

Bản đồ vô hình không chỉ về địa lý. Mà còn về hành vi.


Điều Người Nhật Thực Sự Muốn Bạn Biết

Sau 304 tiếng nói, thông điệp không phải "đừng đến" hay "hãy đến nhiều hơn." Mà là điều cụ thể hơn.

Bạn được chào đón — đặc biệt ở nơi ít ai ngờ tới nhất.

Nếu bạn đang chọn nơi đến

  • Hãy cân nhắc những nơi không có trong mọi sách hướng dẫn. Dữ liệu cho thấy 97% khách sạn Nhật Bản có rất ít khách nước ngoài. Đó là những nơi sự xuất hiện của bạn được trân trọng nhất.
  • Ở lâu hơn tại ít nơi hơn. Tiếng nói người Nhật luôn phân biệt rõ giữa du khách "lướt qua" và người "ở lại và tham gia." Dữ liệu lưu trú xác nhận: ở lâu hơn tạo chi tiêu cao hơn với tác động đông đúc thấp hơn.
  • Hãy nghĩ rằng bạn đang đến thăm nhà ai đó. Những người chủ nông thôn hiếu khách nhất mô tả ý tưởng của họ là "hãy đến gặp tôi." Khi bạn coi chuyến thăm là kết nối cá nhân thay vì danh sách điểm đến, phản hồi sẽ thay đổi hoàn toàn.
  • Thời điểm quan trọng không kém điểm đến. Cùng một thành phố nhưng khác tháng sẽ cho bạn trải nghiệm hoàn toàn khác. Khám phá khi nào người Nhật muốn bạn ghé thăm nhất — câu trả lời có thể khiến bạn bất ngờ.

Dù bạn đi đâu

  • Cách cư xử là hộ chiếu của bạn. Phát hiện nhất quán nhất trong tất cả 304 tiếng nói: sự quan tâm mang lại sự chào đón, bất kể địa điểm, tuổi tác hay mật độ du lịch.
  • Vài từ cũng đi xa lắm. "Sumimasen," "arigatou gozaimasu" và nụ cười được nhắc đến nhiều hơn bất kỳ hành vi cụ thể nào.
  • Theo nhịp sống địa phương. Xếp hàng khi người khác xếp hàng. Giữ giọng ngang mức phòng. Không ăn khi đi bộ ở khu dân cư. Đây không phải quy tắc — mà là tín hiệu nói "tôi nhìn thấy bạn, và tôi tôn trọng nơi này."
  • Thị trấn nhỏ nhớ bạn. Ở Tokyo, bạn là một trong hàng triệu. Ở thị trấn nông thôn, bạn có thể là du khách nước ngoài duy nhất trong tuần đó — và họ sẽ nhớ bạn.

しずしずと写真撮ったり、静かな観光客には「来てくれてありがとう」と思う Khi du khách lặng lẽ chụp ảnh và cư xử bình tĩnh, tôi nghĩ "cảm ơn vì đã đến."


Thêm Góc Nhìn Từ Người Nhật

Tò mò về những khía cạnh khác khi đến Nhật Bản? Những bài viết này khám phá điều người Nhật thực sự nghĩ — dựa trên hàng trăm tiếng nói thực.


Chia Sẻ Trải Nghiệm Của Bạn

Bạn đã từng đến một nơi ở Nhật Bản mà bạn cảm thấy được chào đón chân thành chưa? Một thị trấn nhỏ khiến bạn ngạc nhiên? Một khoảnh khắc bạn nhận ra mình đang ở một nơi đặc biệt? Chúng tôi rất muốn nghe. Câu chuyện của bạn giúp du khách khác khám phá nước Nhật đang chờ đợi bên ngoài những trang sách hướng dẫn.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn tại Voice Box →


Nguồn tham khảo

Dữ liệu thống kê (Nguồn sơ cấp — phân tích trực tiếp)

Tất cả dữ liệu thống kê được trích xuất trực tiếp từ các tệp chính phủ sau, được tải về và lưu trữ trong thư mục sources/ của bài viết. Xem sources/README.md để biết ghi chú trích xuất chi tiết và tham chiếu sheet.

Dữ liệu nghiên cứu sơ cấp

  • Dữ liệu nghiên cứu tâm lý du khách WMJS (304 ý kiến tiếng Nhật thu thập tháng 4/2026)
    • Tâm lý tổng thể: 62 ý kiến (visitors_too_many.json)
    • Vùng tập trung: 65 ý kiến (visitors_kyoto_overwhelmed.json)
    • Chào đón nông thôn: 55 ý kiến (visitors_rural_welcome.json)
    • Du khách vs hàng xóm: 62 ý kiến (visitors_neighbor_or_tourist.json)
    • Khoảng cách thế hệ: 60 ý kiến (visitors_generation.json)

Khảo sát tham chiếu

  • JTB Tourism Research & Consulting: Khảo sát xu hướng du lịch 2025
  • EY Japan: Thái độ cư dân đối với du lịch inbound 2025
  • Immigration Services Agency (出入国在留管理庁): Khảo sát thái độ về chung sống với người nước ngoài (令和5年度)
  • Kyoto City: Khảo sát nhận thức công dân 2025 (令和7年市民意識調査)
  • Immigration Services Agency (出入国在留管理庁): Thống kê cư dân nước ngoài (tháng 6/2025) — tổng cộng 3.956.619 người

Nguồn thu thập ý kiến

Các nguồn sau được sử dụng để thu thập ý kiến và tâm lý của người Nhật. Không phải được trích dẫn như nguồn sự thật mà là nền tảng nơi người Nhật thực sự bày tỏ quan điểm.

Tâm lý tổng thể (visitors_too_many):

  • Các trang hỏi đáp, diễn đàn và bài đăng mạng xã hội công khai bằng tiếng Nhật — ý kiến trực tiếp về du lịch inbound và overtourism
  • https://www.ey.com/ (khảo sát cư dân Nhật Bản)
  • https://www.jtb.co.jp/ (khảo sát xu hướng du lịch)
  • https://yamatogokoro.jp/ (phát triển vùng)

Vùng tập trung (visitors_kyoto_overwhelmed):

Chào đón nông thôn (visitors_rural_welcome):

Du khách vs hàng xóm (visitors_neighbor_or_tourist):

Khoảng cách thế hệ (visitors_generation):

  • Khảo sát chung sống của Immigration Services Agency (dữ liệu chính phủ)
  • Các trang hỏi đáp, diễn đàn và bài đăng mạng xã hội công khai bằng tiếng Nhật — ý kiến trực tiếp về thái độ giữa các thế hệ
  • https://shueisha.online/ (quấy rối khách hàng đối với nhân viên nước ngoài)

Ghi chú về trích dẫn

Các trích dẫn từ nền tảng trực tuyến đã được chỉnh sửa nhẹ để dễ đọc (sửa lỗi chính tả, định dạng rõ ràng hơn). Ý nghĩa và ý đồ của mỗi bình luận không thay đổi. Nguồn gốc được liên kết ở trên.

How well do you know Japan?

Based on 19,217+ real Japanese voices

Take the Quiz

Muốn biết thêm? Hỏi người Nhật nhé

この記事についてもっと聞きたいことがありますか?日本人に聞いてみます。

Voice Box →